top of page

Data Warehouse là gì? Tất tần tật về kho dữ liệu doanh nghiệp

Data Warehouse (hay còn gọi data warehousing) đóng vai trò quan trọng là một phần không thể thiếu của hệ thống Trí tuệ Kinh doanh (Business Intelligence), đóng góp vào việc nâng cao hiệu suất hoạt động của các doanh nghiệp. Trong bài viết này, Zilcode sẽ cung cấp kiến thức tổng quan về về Data Warehouse là gì? Tất tần tật về kho dữ liệu doanh nghiệp nhé!

Data Warehouse là gì?

Bạn chưa nắm rõ Data Warehouse là gì? Sẽ có nhiều người hỏi về kho dữ liệu là gì và data warehousing là gì? Đây đều là những thuật ngữ nói về Data Warehouse.

Giải thích Data Warehouse (kho dữ liệu) là  một hệ thống được xây dựng để thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn và được tạo ra với mục đích hỗ trợ quá trình ra quyết định. Nó đóng vai trò như một nền tảng thống nhất để lưu trữ, quản lý, và phân tích dữ liệu, tập trung vào việc hỗ trợ quá trình đưa ra quyết định.


Tìm hiểu Data Warehouse là gì hay còn được gọi là kho dữ liệu
Tìm hiểu Data Warehouse là gì hay còn được gọi là kho dữ liệu

Kho dữ liệu (Data Warehouse) không chỉ có khả năng kết hợp thông tin từ nhiều nguồn nguồn khác nhau mà còn có khả năng chuẩn hóa chúng thành một cấu trúc dữ liệu thống nhất. Ngoài ra, nó cung cấp cho người sử dụng khả năng truy cập dữ liệu dựa trên các tiêu chí phân tích và tạo ra báo cáo, đồ thị, và biểu đồ để hỗ trợ quá trình ra quyết định.

Vai trò của Data Warehouse trong hệ thống BI

Hệ thống thông tin quản trị Thông minh (Business Intelligence - BI) là một cụm từ mô tả một hệ thống hỗ trợ quản lý công cụ và một phương pháp điều hành doanh nghiệp, như đã được giới thiệu trước đó. Để hiển thị thông tin trên các báo cáo quản trị (dashboard), nguồn thông tin cần thiết là Kho dữ liệu (Data Warehouse). Figure 1 minh họa vị trí của Kho dữ liệu. Ở phía bên phải (hình oval bên phải) là đối tượng nhận thông tin từ hệ thống - những người sẽ phân tích thông tin để đưa ra kế hoạch dài hạn hoặc thực hiện quản lý ngắn hạn.

Để tạo ra thông tin có tính hệ thống và phù hợp với nghiệp vụ kinh doanh của doanh nghiệp, cần có một đội ngũ nghiệp vụ (hình oval ở giữa) chịu trách nhiệm xây dựng các báo cáo quản trị từ Kho dữ liệu. Cuối cùng, để thu thập dữ liệu và đưa vào Kho dữ liệu theo nhu cầu kinh doanh, cần phải có một đội ngũ kỹ thuật (hình oval bên trái).

Ngoài ra, có thể có các hệ thống thông minh (hình vuông góc dưới bên trái) có khả năng khai thác dữ liệu từ Kho dữ liệu để hỗ trợ quản lý trong quá trình ra quyết định.


Vai trò của Data Warehouse là gì trong hệ thống BI
Vai trò của Data Warehouse là gì trong hệ thống BI

Cung cấp một góc nhìn toàn diện về doanh nghiệp

Dù doanh nghiệp có nhiều lĩnh vực kinh doanh được quản lý bởi các hệ thống tác nghiệp khác nhau, Kho dữ liệu là nơi tập hợp (tích hợp) mọi thông tin về các lĩnh vực nghiệp vụ khác nhau, nhằm cung cấp một góc nhìn toàn diện. Quá trình tích hợp này không chỉ giúp định hình một cái nhìn tổng thể mà còn cung cấp khả năng đánh giá sự tương quan giữa các lĩnh vực nghiệp vụ khác nhau.

Cung cấp đầy đủ thông tin doanh nghiệp, hỗ trợ ra quyết định chiến lược

Thông tin ở đây không chỉ là dữ liệu thô lấy từ các hệ thống tác nghiệp, mà còn là kết quả của quá trình tổng hợp và tính toán, biến nó thành các độ đo có ý nghĩa phân tích trong kho dữ liệu.

Cung cấp dữ liệu chi tiết theo nhu cầu

Điều này phản ánh rằng trong một số tình huống, nếu có nhu cầu phân tích dữ liệu ở mức giao dịch, thì dữ liệu cũng sẽ được lưu trữ trước đó trong Kho dữ liệu.

Đảm bảo nhất quán thông tin trong Data Warehouse

Ví dụ, một doanh nghiệp có nhiều nghiệp vụ được quản lý thông qua các hệ thống tác nghiệp khác nhau, nhưng cần đảm bảo rằng thông tin về một khách hàng xuất hiện đồng nhất trong nhiều hệ thống, biến nó thành một người duy nhất. Điều này cũng áp dụng cho các loại dữ liệu khác. Ngoài ra, một trường dữ liệu có thể được biểu diễn dưới nhiều dạng khác nhau; ví dụ, "Tên khách hàng" có thể được hệ thống tách thành "Họ" và "Tên" trong một trường, trong khi hệ thống khác có thể chỉ lưu trữ tên trong một trường duy nhất. Khi được tổng hợp vào Kho dữ liệu, dữ liệu này sẽ được chuyển đổi thành một định dạng thống nhất.

Nguồn thông tin chiến lược có tính tương tác

Chữ mềm dẻo và tương tác ở đây là khả năng cho phép người dùng trích xuất các thông tin đa dạng về cùng một đối tượng. Tính tương tác tại đây cho thấy khả năng thực hiện nhiều thao tác với các đối tượng dữ liệu thay vì chỉ trả về một danh sách cố định. Ví dụ, người dùng có thể lấy dữ liệu tổng hợp theo ngày, tuần, hoặc tháng của cùng một đối tượng dữ liệu. Tính tương tác còn bao gồm khả năng áp dụng các thao tác phân tích dữ liệu, như trong trường hợp của nền tảng phân tích dữ liệu SQL Server Analysis Services (SSAS), cho phép người dùng tương tác để thực hiện phân tích chi tiết.

Đặc điểm của Data Warehouse

Dưới đây là một số đặc điểm chính của Data Warehouse mà bạn có thể tham khảo qua như sau:

Hướng chủ đề (subject-oriented)

Hệ thống Data Warehouse được lên kế hoạch và tổ chức dựa trên các lĩnh vực hoặc chủ đề cụ thể của doanh nghiệp, như bán hàng, tiếp thị, tài chính, nhân sự, và nhiều lĩnh vực khác. Trong nền tảng này, kho dữ liệu được tập trung vào cung cấp thông tin đặc biệt liên quan đến các lĩnh vực này, nhằm hỗ trợ quá trình ra quyết định.

Được tích hợp (integrated)

Kho dữ liệu không chỉ tổng hợp mà còn tích hợp thông tin từ nhiều nguồn đa dạng, bao gồm cả hệ thống giao dịch và nguồn dữ liệu từ bên ngoài. Dữ liệu từ những nguồn này được chuẩn hóa và hợp nhất thành một cấu trúc dữ liệu thống nhất, giúp xây dựng một tầm nhìn toàn diện về các hoạt động của tổ chức.

Có gán nhãn thời gian (time variant)

Tất cả các dữ liệu sẽ được lưu trữ trong Data Warehouse để cung cấp dữ liệu từ một điểm thời điểm lịch sử cụ thể. Điều này dẫn đến việc phân loại dữ liệu theo một khung thời gian nhất định. Một ví dụ về tính chất Time-Variant trong Data Warehouse có thể được thấy trong việc sử dụng khóa chính (Primary Key) chứa yếu tố thời gian như ngày, tuần hoặc tháng.


Một số đặc điểm nổi bật của Data Warehouse
Một số đặc điểm nổi bật của Data Warehouse

Bất biến (non-volatile)

Dữ liệu khi được nhập vào kho dữ liệu sẽ không thay đổi sau đó. Tất cả các dữ liệu đều ở chế độ chỉ đọc (read-only), và việc nhập dữ liệu hiện tại không làm mất đi dữ liệu trước đó. Điều này mang lại lợi ích cho việc phân tích, cho phép theo dõi rõ ràng về những thay đổi đã xảy ra và thời điểm chúng diễn ra. Cần lưu ý rằng kho dữ liệu (Data Warehouse) được phân biệt rõ ràng với cơ sở dữ liệu hoạt động, đồng nghĩa với việc bất kỳ sự thay đổi nào trong cơ sở dữ liệu hoạt động cũng không ảnh hưởng đến dữ liệu trong kho dữ liệu.

Các loại Data Warehouse

Có thể phân loại Data Warehouse thành các dạng khác nhau tùy thuộc vào thiết kế và mục đích kiến trúc của chúng. Dưới đây là một số loại Data Warehouse phổ biến:

Kho dữ liệu doanh nghiệp (Enterprise Data Warehouse)

Kho dữ liệu doanh nghiệp đóng vai trò như cơ sở dữ liệu chính hoặc trung tâm quan trọng để tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình ra quyết định trong toàn bộ doanh nghiệp. Các ưu điểm chủ yếu của việc sử dụng Enterprise Data Warehouse (EDW) bao gồm khả năng truy cập thông tin liên tổ chức, khả năng thực hiện các truy vấn phức tạp và hỗ trợ cho thông tin chi tiết phong phú. Nó mang lại cái nhìn rộng lớn để hỗ trợ quyết định dựa trên dữ liệu và đánh giá rủi ro từ sớm.

Kho dữ liệu hoạt động (Operational Data Store)

Trong kho dữ liệu (ODS), Data Warehouse được cập nhật theo thời gian thực. Do đó, các tổ chức thường áp dụng nó trong các hoạt động doanh nghiệp hàng ngày, như việc lưu trữ thông tin cá nhân của nhân viên. Các quy trình nghiệp vụ cũng sử dụng ODS như một nguồn cung cấp dữ liệu cho Enterprise Data Warehouse (EDW).

Kho dữ liệu mảng (Data Mart)

Data mart là một phần con của Data Warehouse, được xây dựng để duy trì thông tin cho một phần, khu vực hoặc đơn vị kinh doanh cụ thể. Mỗi bộ phận của doanh nghiệp thường có một kho lưu trữ trung tâm hoặc trung tâm dữ liệu để quản lý dữ liệu của mình. Dữ liệu từ data mart thường được lưu trữ định kỳ trong Hệ thống Hỗ trợ Quyết định (ODS). Sau đó, ODS sẽ chuyển gửi dữ liệu đến Enterprise Data Warehouse (EDW), nơi mà nó được lưu trữ và sử dụng.

Kiến trúc của Data Warehouse

Cấu trúc của Data Warehouse đóng một vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hiệu suất, khả năng mở rộng và khả năng xử lý các nhiệm vụ phân tích phức tạp. Dưới đây là những yếu tố chính của cấu trúc kiến trúc Data Warehouse:

Simple

Đây là một kiến trúc cơ bản và đơn giản của Data Warehouse. Trong kiểu kiến trúc này, dữ liệu được sao chép trực tiếp từ nguồn gốc vào Data Warehouse mà không trải qua bất kỳ quy trình xử lý hay biến đổi nào. Điều này giúp đơn giản hóa quy trình và cải thiện tốc độ truy xuất dữ liệu.

Simple with a staging area

Kiểu kiến trúc này đặt một khu vực tạm trữ (staging area) giữa nguồn dữ liệu và Data Warehouse chính. Trong quá trình này, dữ liệu được sao chép và tạm thời lưu trữ trong khu vực tạm trữ trước khi trải qua quá trình xử lý và được chuyển vào Data Warehouse. Kết quả là, kho dữ liệu này cung cấp khả năng kiểm tra, làm sạch, và biến đổi dữ liệu trước khi nó được lưu trữ trong Data Warehouse chính.

Hub and spoke

Đây là một kiến trúc phổ biến trong các hệ thống Data Warehouse quy mô lớn. Kiến trúc này bao gồm một trung tâm (hub) kết nối với nhiều nguồn dữ liệu (spoke).

Trung tâm chủ yếu chứa và xử lý dữ liệu chung, trong khi các nguồn dữ liệu được duy trì độc lập tại các điểm kết nối (spoke). Kiến trúc này giúp tăng cường tính linh hoạt và hiệu quả quản lý dữ liệu trong một môi trường phức tạp.

Sandboxes

Kiểu kiến trúc này cho phép các nhóm hoặc người dùng tạo ra các môi trường độc lập để thực hiện phân tích và thử nghiệm dữ liệu. Mỗi sandbox đại diện cho một không gian làm việc độc lập và có khả năng được điều chỉnh linh hoạt để đáp ứng nhu cầu và yêu cầu cụ thể của từng nhóm. Điều này đảm bảo tính riêng tư và an toàn của dữ liệu trong quá trình thực hiện phân tích và thử nghiệm.


Kiến trúc của Data Warehouse
Kiến trúc của Data Warehouse

Ứng dụng của Data Warehouse trong đời sống

Dữ liệu lớn hiện đã trở thành một thành phần quan trọng trong triển khai lưu trữ dữ liệu và phát triển kinh doanh thông minh trong nhiều ngành. Dưới đây là một số ví dụ về việc áp dụng lưu trữ dữ liệu trong các lĩnh vực khác nhau, xem đó như một phần không thể thiếu trong hoạt động hàng ngày của họ.

Đầu tư và bảo hiểm

Data Warehouse chủ yếu được sử dụng để phân tích xu hướng của khách hàng và thị trường, cũng như các mẫu dữ liệu khác trong lĩnh vực đầu tư và bảo hiểm. Thị trường ngoại hối và thị trường chứng khoán đóng vai trò quan trọng trong việc sử dụng kho dữ liệu, vì sự khác biệt nhỏ có thể dẫn đến tổn thất lớn trên diện rộng. Data Warehouse thường được chia sẻ và tập trung vào việc truyền dữ liệu theo thời gian thực trong các lĩnh vực này.

Chăm sóc sức khỏe

Data Warehouse được sử dụng để dự báo kết quả, tạo báo cáo điều trị và chia sẻ thông tin với các đối tác như những nhà cung cấp bảo hiểm, các tổ chức nghiên cứu, và các đơn vị y tế khác trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe. Enterprise Data Warehouse (EDW) đóng vai trò quan trọng như là trụ cột của hệ thống chăm sóc sức khỏe, vì thông tin điều trị cập nhật, đặc biệt là thông tin mới nhất, đóng vai trò quan trọng trong quá trình điều trị và chăm sóc bệnh nhân.

Kinh doanh bán lẻ

Data Warehouse chủ yếu được áp dụng trong lĩnh vực bán lẻ để quản lý và tiếp thị, theo dõi thông tin về sản phẩm, kiểm soát chính sách giá, ghi nhận giao dịch khuyến mãi và phân tích xu hướng mua sắm của khách hàng. Các doanh nghiệp bán lẻ thường tích hợp hệ thống Enterprise Data Warehouse (EDW) để đáp ứng nhu cầu về dự báo và Business Intelligence (BI).

Như vậy Zilcode đã giải đáp cho bạn chi tiết Data Warehouse là gì? Qua bài viết này, bạn hãy tận dụng giải pháp này để đáp ứng nhu cầu kinh doanh và quản lý dữ liệu một cách hiệu quả nhất. Nếu bạn cảm thấy bài viết này hữu ích, hãy theo dõi trang web Zilcode hoặc trang Fanpage Zilcode  thường xuyên để không bỏ lỡ những thông tin hữu ích nhất!


5 views0 comments

Comments


bottom of page